|
Mã MH/ MĐ |
Tên môn học, mô đun |
Số tín chỉ |
Thời gian học tập (giờ) |
|||
|
Tổng số |
Trong đó |
|||||
|
Lý thuyết |
Thực hành/ thực tập/ thí nghiệm/ bài tập/ thảo luận |
Kiểm tra |
||||
|
I |
Các môn học chung |
18 |
525 |
175 |
323 |
27 |
|
MH01 |
Giáo dục chính trị |
4 |
75 |
41 |
29 |
5 |
|
MH02 |
Pháp luật |
2 |
30 |
18 |
10 |
2 |
|
MH03 |
Tin học |
3 |
75 |
15 |
58 |
2 |
|
MH04 |
Tiếng Anh |
5 |
120 |
42 |
72 |
6 |
|
MH05 |
Giáo dục thể chất |
|
60 |
5 |
51 |
4 |
|
MH06 |
Giáo dục quốc phòng và an ninh |
|
75 |
36 |
35 |
4 |
|
MH07 |
Bảo vệ môi trường và sử dụng năng lượng hiệu quả |
2 |
30 |
18 |
10 |
2 |
|
MĐ08 |
Kỹ năng mềm |
2 |
60 |
0 |
58 |
2 |
|
II |
Các môn học, mô đun chuyên nghề |
82 |
2310 |
598 |
1642 |
70 |
|
II.1. |
Môn học, mô đun cơ sở |
14 |
315 |
145 |
157 |
13 |
|
MĐ09 |
Vẽ kỹ thuật |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MH10 |
Kỹ thuật an toàn điện và bảo hộ lao động |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MĐ11 |
Kỹ thuật điện và Đo lường điện |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
MĐ12 |
Kỹ thuật cơ khí cơ bản |
1 |
30 |
14 |
15 |
1 |
|
MĐ13 |
Điện tử cơ bản |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MĐ14 |
Vẽ điện bằng AutoCAD và CADe_SIMU |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
II.2. |
Môn học, mô đun chuyên môn |
68 |
1995 |
453 |
1485 |
57 |
|
|
Phần bắt buộc |
46 |
1065 |
423 |
596 |
46 |
|
MĐ15 |
Thiết bị đo lường và cảm biến |
3 |
60 |
27 |
30 |
3 |
|
MĐ16 |
Khí cụ điện và Trang bị điện công nghiệp |
4 |
90 |
30 |
56 |
4 |
|
MĐ17 |
Kỹ thuật lắp đặt cơ điện |
4 |
90 |
30 |
56 |
4 |
|
MĐ18 |
Lắp đặt và vận hành hệ thống cung cấp điện |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
MĐ19 |
Điện tử công suất |
3 |
60 |
27 |
30 |
3 |
|
MĐ20 |
Vi điều khiển |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
MĐ21 |
Lập trình PLC cơ bản |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
MĐ22 |
Lắp đặt thiết bị điện thông minh |
2 |
60 |
15 |
43 |
2 |
|
MĐ23 |
Lắp đặt thiết bị điều khiển trong công nghiệp |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
MĐ24 |
Điều khiển khí nén thủy lực |
3 |
60 |
27 |
30 |
3 |
|
MĐ25 |
Truyền động điện |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
MĐ26 |
Hệ thống nâng chuyển |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
MĐ27 |
Lập trình PLC nâng cao |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
MĐ28 |
Hệ thống điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu (SCADA) |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
MH29 |
Mạng truyền thông công nghiệp |
3 |
45 |
27 |
15 |
3 |
|
|
Phần tự chọn (Chọn 1 trong 2 MĐ30, MĐ31) |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
MĐ30 |
Tự động hóa quá trình công nghệ |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
MĐ31 |
Vận hành hệ thống quản lý tòa nhà BMS |
3 |
75 |
30 |
42 |
3 |
|
|
Phần trải nghiệm thực tế và thực tập tốt nghiệp |
19 |
855 |
0 |
847 |
8 |
|
MĐ32 |
Trải nghiệm thực tế |
6 |
270 |
0 |
266 |
4 |
|
MĐ33 |
Thực tập tốt nghiệp |
13 |
585 |
0 |
581 |
4 |
|
|
Tổng cộng |
100 |
2835 |
773 |
1965 |
97 |