Trình độ đào tạo: Trung cấp Mã ngành, nghề: 5510216
|
TT |
Mã MH/ MĐ |
Tên môn học, mô-đun |
Số tín chỉ |
Thời gian học tập (giờ) |
|||
|
Tổng số |
Lý thuyết |
Thực hành |
Thi, kiểm tra |
||||
|
|
|
NĂM THỨ NHẤT |
32 |
750 |
331 |
378 |
41 |
|
|
|
I. HỌC KỲ I |
17 |
375 |
182 |
172 |
21 |
|
1 |
MH01 |
Giáo dục chính trị |
2 |
30 |
15 |
13 |
2 |
|
2 |
MH02 |
Pháp luật |
1 |
15 |
9 |
5 |
1 |
|
3 |
MH03 |
Tin học |
2 |
45 |
15 |
29 |
1 |
|
4 |
MH06 |
Giáo dục quốc phòng và an ninh |
|
45 |
21 |
21 |
3 |
|
5 |
MH07 |
Bảo vệ môi trường và sử dụng năng lượng hiệu quả |
2 |
30 |
18 |
10 |
2 |
|
6 |
MĐ08 |
Kỹ năng mềm |
1 |
30 |
0 |
29 |
1 |
|
7 |
MH09 |
Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động |
2 |
30 |
24 |
4 |
2 |
|
8 |
MH10 |
Vẽ kỹ thuật |
2 |
45 |
30 |
12 |
3 |
|
9 |
MH11 |
Dung sai lắp ghép và đo lường kỹ thuật |
3 |
45 |
35 |
8 |
2 |
|
10 |
MĐ14 |
Kỹ thuật Hàn cơ bản |
2 |
60 |
15 |
41 |
4 |
|
|
|
II. HỌC KỲ II |
15 |
375 |
149 |
206 |
20 |
|
1 |
MH04 |
Tiếng Anh |
4 |
90 |
30 |
56 |
4 |
|
2 |
MH05 |
Giáo dục thể chất |
|
30 |
4 |
24 |
2 |
|
3 |
MĐ12 |
Cơ khí cơ bản |
2 |
60 |
15 |
41 |
4 |
|
4 |
MĐ13 |
Kỹ thuật điện-điện tử cơ bản |
2 |
45 |
20 |
23 |
2 |
|
5 |
MH15 |
Kỹ thuật chung về ô tô |
3 |
45 |
35 |
8 |
2 |
|
6 |
MĐ16 |
BD, SC hệ thống phân phối khí |
2 |
60 |
25 |
32 |
3 |
|
7 |
MĐ17 |
BD, SC cơ cấu trục khuỷu - thanh truyền |
2 |
45 |
20 |
22 |
3 |
|
|
|
NĂM THỨ HAI |
27 |
970 |
160 |
738 |
32 |
|
|
|
I. HỌC KỲ I |
15 |
390 |
160 |
208 |
22 |
|
1 |
MĐ18 |
BD, SC hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát |
2 |
45 |
20 |
22 |
3 |
|
2 |
MĐ19 |
BD, SC hệ thống nhiên liệu động cơ xăng |
2 |
45 |
20 |
22 |
3 |
|
3 |
MĐ20 |
BD, SC trang bị điện ô tô |
2 |
60 |
25 |
32 |
3 |
|
4 |
MĐ21 |
BD, SC hệ thống truyền lực |
2 |
60 |
20 |
37 |
3 |
|
5 |
MĐ22 |
BD, SC hệ thống treo - lái |
2 |
60 |
25 |
32 |
3 |
|
6 |
MĐ23 |
BD, SC hệ thống phanh |
2 |
45 |
20 |
22 |
3 |
|
7 |
MĐ26 |
Sử chữa thân, vỏ xe * |
3 |
75 |
30 |
41 |
4 |
|
|
|
II. HỌC KỲ II |
12 |
580 |
0 |
530 |
10 |
|
1 |
MĐ27 |
Thực tập sản xuất |
6 |
270 |
0 |
265 |
5 |
|
2 |
MĐ28 |
Thực tập tốt nghiệp |
6 |
270 |
0 |
265 |
5 |
|
3 |
|
Thi tốt nghiệp |
|
40 |
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TOÀN KHÓA HỌC |
59 |
1720 |
491 |
1116 |
73 |