Trình độ đào tạo: Cao đẳng Mã ngành, nghề: 6520311
|
Mã MH/ MĐ |
Tên môn học, mô đun |
Số tín chỉ |
Thời gian học tập (giờ) |
|||
|
Tổng số |
Trong đó |
|||||
|
Lý thuyết |
Thực hành/ thực tập/ thí nghiệm/ bài tập/ thảo luận |
Thi/ Kiểm tra |
||||
|
I |
Các môn học chung |
19 |
435 |
157 |
255 |
23 |
|
MC01 |
Giáo dục chính trị |
4 |
75 |
41 |
29 |
5 |
|
MC02 |
Pháp luật |
2 |
30 |
18 |
10 |
2 |
|
MC03 |
Tin học |
3 |
75 |
15 |
58 |
2 |
|
MC04 |
Tiếng Anh |
5 |
120 |
42 |
72 |
6 |
|
MC05 |
Giáo dục thể chất |
2 |
60 |
5 |
51 |
4 |
|
MC06 |
Giáo dục quốc phòng và an ninh |
3 |
75 |
36 |
35 |
4 |
|
II |
Các môn học, mô đun chuyên môn |
78 |
2235 |
305 |
1856 |
74 |
|
II.1 |
Các môn học, mô đun cơ sở |
26 |
570 |
192 |
349 |
29 |
|
MCS01 |
Kỹ năng mềm |
1 |
30 |
0 |
29 |
1 |
|
MCS02 |
Toán cao cấp |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MCS03 |
Vật lý đại cương |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MCS04 |
Hóa học đại cương |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MCS05 |
Thủy lực |
3 |
75 |
14 |
58 |
3 |
|
MCS06 |
Kỹ thuật điện |
3 |
75 |
14 |
58 |
3 |
|
MCS07 |
An toàn vệ sinh lao động |
2 |
45 |
13 |
30 |
2 |
|
MCS08 |
Hóa nước và Vi sinh vật nước |
3 |
75 |
13 |
58 |
4 |
|
MCS09 |
Kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản |
3 |
75 |
13 |
58 |
4 |
|
MCS10 |
Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MCS11 |
Cơ khí cơ bản |
3 |
75 |
13 |
58 |
4 |
|
II.2 |
Môn học, mô đun chuyên nghề |
37 |
990 |
113 |
837 |
40 |
|
|
Phần bắt buộc |
33 |
900 |
83 |
781 |
36 |
|
MCN01 |
Mạng lưới thoát nước mưa và nước thải |
3 |
75 |
13 |
58 |
4 |
|
MCN02 |
Thoát nước trong nhà và công trình |
3 |
75 |
13 |
58 |
4 |
|
MCN03 |
Công nghệ xử lý nước thải |
2 |
45 |
14 |
29 |
2 |
|
MCN04 |
Máy bơm và trạm bơm |
3 |
75 |
14 |
58 |
3 |
|
MCN05 |
Điện trạm bơm |
3 |
75 |
14 |
58 |
3 |
|
MCN06 |
Vận hành mạng lưới thoát nước |
4 |
120 |
0 |
116 |
4 |
|
MCN07 |
Vận hành công trình xử lý nước thải |
4 |
120 |
0 |
116 |
4 |
|
MCN08 |
Phân tích nước thải và mẫu bùn |
4 |
105 |
15 |
86 |
4 |
|
MCN09 |
Vận hành trạm bơm thoát nước |
3 |
90 |
|
86 |
4 |
|
MCN10 |
Bảo dưỡng, sửa chữa mạng lưới thoát nước |
4 |
120 |
|
116 |
4 |
|
|
Phần tự chọn (2/3 mô đun) |
4 |
90 |
30 |
56 |
4 |
|
MCN11 |
Quản lý chất thải rắn |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MCN12 |
Quản lý kho, các thiết bị lao động và công trình |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MCN13 |
Tin học ứng dụng |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
II.3 |
Thực tập tốt nghiệp |
15 |
675 |
0 |
670 |
5 |
|
|
Tổng |
97 |
2535 |
421 |
2025 |
89 |