Trình độ đào tạo: Cao đẳng (liên thông) Mã ngành, nghề: 6510216
|
TT |
Mã MH/ MĐ |
Tên môn học, mô đun |
Số tín chỉ |
Thời gian học tập (giờ) |
|||
|
Tổng số |
Lý thuyết |
Thực hành |
Thi, kiểm tra |
||||
|
NĂM THỨ NHẤT (2023-2024) |
26 |
585 |
291 |
256 |
38 |
||
|
|
I. HỌC KỲ I |
12 |
285 |
143 |
124 |
18 |
|
|
1 |
MH01 |
Giáo dục chính trị |
2 |
45 |
26 |
16 |
3 |
|
2 |
MH02 |
Pháp luật |
1 |
15 |
9 |
5 |
1 |
|
3 |
MH03 |
Tin học |
2 |
45 |
13 |
30 |
2 |
|
4 |
MH04 |
Tiếng Anh |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
5 |
MH05 |
Giáo dục thể chất |
|
30 |
3 |
24 |
3 |
|
6 |
MH06 |
Giáo dục quốc phòng và an ninh |
|
30 |
14 |
13 |
3 |
|
7 |
MH07 |
Cơ ứng dụng |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
8 |
MĐ08 |
Công nghệ khí nén - thủy lực ứng dụng |
3 |
45 |
35 |
8 |
2 |
|
|
II. HỌC KỲ II |
14 |
300 |
148 |
132 |
20 |
|
|
1 |
MĐ09 |
Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống nhiên liệu động cơ diesel |
2 |
45 |
20 |
22 |
3 |
|
2 |
MĐ10 |
Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống điều hòa không khí trên ô tô |
2 |
45 |
20 |
22 |
3 |
|
3 |
MĐ11 |
Bảo dưỡng, sửa chữa hộp số tự động |
2 |
45 |
20 |
22 |
3 |
|
4 |
MĐ12 |
Chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô |
2 |
45 |
20 |
22 |
3 |
|
5 |
MĐ13 |
Tháo lắp các bộ phận nội ngoại thất xe con |
2 |
45 |
20 |
22 |
3 |
|
6 |
MĐ14 |
Bảo dưỡng định kỳ xe ô tô con |
2 |
45 |
20 |
22 |
3 |
|
7 |
MĐ15 |
Tổ chức sản xuất |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
NĂM THỨ HAI |
18 |
850 |
0 |
800 |
10 |
||
|
1 |
MĐ16 |
Thực tập sản xuất |
12 |
540 |
0 |
535 |
5 |
|
2 |
MĐ17 |
Thực tập tốt nghiệp |
6 |
270 |
0 |
265 |
5 |
|
3 |
|
Thi tốt nghiệp |
|
40 |
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TOÀN KHÓA HỌC |
44 |
1435 |
291 |
1056 |
48 |
||