CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ CAO ĐẲNG - CÔNG NGHỆ Ô TÔ

Mục lục

    Tên ngành, nghề: CÔNG NGHỆ Ô TÔ

    Trình độ đào tạo: Cao đẳng            Mã ngành, nghề: 6510216

     

    TT

    Mã MH/ MĐ

    Tên môn học, mô-đun

    Số tín chỉ

    Thời gian học tập (giờ)

    Bộ môn thực hiện

    Tổng số

    Lý thuyết

    Thực hành

    Thi, kiểm tra

     

     

    NĂM THỨ NHẤT

    33

    825

    363

    417

    45

     

     

     

    I. HỌC KỲ I

    14

    420

    173

    224

    23

     

    1

    MH01

    Giáo dục chính trị

    4

    75

    41

    29

    5

    Chính trị - Pháp luật

    2

    MH02

    Pháp luật

    2

    30

    18

    10

    2

    Chính trị - Pháp luật

    3

    MH03

    Tin học

    3

    75

    15

    58

    2

    Tin học

    4

    MH05

    Giáo dục thể chất

     

    60

    5

    51

    4

    GDQPAN-TC

    5

    MH06

    Giáo dục quốc phòng và an ninh

     

    75

    36

    35

    4

    GDQPAN-TC

    6

    MĐ08

    Kỹ năng mềm

    1

    30

    0

    28

    2

    Xã hội

    7

    MH09

    Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động

    2

    30

    28

    0

    2

    Cơ khí - động lực

    8

     MĐ10

    Vẽ kỹ thuật

    2

    45

    30

    13

    2

    Kiến trúc

     

     

    II. HỌC KỲ II 

    19

    405

    190

    193

    22

     

    1

    MH04

    Tiếng Anh

    5

    120

    42

    72

    6

    Ngoại ngữ

    2

    MH11

    Cơ ứng dụng

    2

    30

    28

    0

    2

    Cơ khí - động lực

    3

    MH12

    Dung sai lắp ghép và đo lường kỹ thuật

    3

    45

    35

    8

    2

    Cơ khí - động lực

    4

    MĐ13

    Cơ khí cơ bản

    2

    60

    15

    41

    4

    Cơ khí - động lực

    5

    MĐ14 

    Kỹ thuật điện - điện tử cơ bản

    2

    45

    20

    23

    2

    Điện - điện tử

    6

    MĐ15

    Kỹ thuật Hàn cơ bản

    2

    60

    15

    41

    4

    Cơ khí - động lực

    7

    MH16

    Công nghệ khí nén - thủy lực ứng dụng

    3

    45

    35

    8

    2

    Cơ khí - động lực

     

     

     NĂM THỨ HAI

    38

    870

    406

    412

    52

     

     

     

    I. HỌC KỲ I

    19

    420

    203

    192

    25

     

    1

    MH17

    Kỹ thuật chung về ô tô

    3

    45

    35

    8

    2

    Cơ khí - động lực

    2

    MH07

    Bảo vệ môi trường và sử dụng năng lượng hiệu quả

    2

    30

    18

    10

    2

    Cấp thoát nước

    3

    MĐ18

    BD, SC hệ thống phân phối khí 

    2

    60

    25

    32

    3

    Cơ khí - động lực

    4

    MĐ19

    BD, SC cơ cấu trục khuỷu - thanh truyền

    2

    45

    20

    22

    3

    Cơ khí - động lực

    5

    MĐ20

    BD, SC hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát 

    2

    45

    20

    22

    3

    Cơ khí - động lực

    6

    MĐ21

    BD,SC hệ thống nhiên liệu động cơ xăng 

    2

    45

    20

    22

    3

    Cơ khí - động lực

    7

    MĐ22

    BD, SC hệ thống nhiên liệu động cơ diesel 

    2

    45

    20

    22

    3

    Cơ khí - động lực

    8

    MĐ23

    BD,SC trang bị điện ô tô

    2

    60

    25

    32

    3

    Cơ khí - động lực

    9

    MĐ24

    BD,SC hệ thống điều hòa không khí trên ô tô

    2

    45

    20

    22

    3

    Cơ khí - động lực

     

     

    II. HỌC KỲ II

    19

    450

    203

    220

    27

     

    1

    MĐ25

    BD, SC hệ thống truyền lực 

    2

    60

    20

    37

    3

    Cơ khí - động lực

    2

     MĐ26

    BD, SC hệ thống treo - lái 

    2

    60

    25

    32

    3

    Cơ khí - động lực

    3

     MĐ27

    BD, SC hệ thống phanh

    2

    45

    20

    22

    3

    Cơ khí - động lực

    4

     MĐ28

    BD, SC hộp số tự động

    2

    45

    20

    22

    3

    Cơ khí - động lực

    5

     MĐ29

    Chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô

    2

    45

    20

    22

    3

    Cơ khí - động lực

    6

     MĐ30

    Tháo lắp các bộ phận nội ngoại thất xe con

    2

    45

    20

    22

    3

    Cơ khí - động lực

    7

     MĐ31

    Bảo dưỡng định kỳ xe ô tô con

    2

    45

    20

    22

    3

    Cơ khí - động lực

    8

     MĐ32

    Tổ chức sản xuất

    2

    30

    28

    0

    2

    Cơ khí - động lực

    9

    MĐ35

    Sửa chữa thân, vỏ xe *

    3

    75

    30

    41

    4

    Cơ khí - động lực

     

     

     NĂM THỨ BA

    18

    810

    0

    800

    10

     

     

     

    I. HỌC KỲ I

    18

    810

    0

    800

    10

     

    1

    MĐ37

    Thực tập sản xuất

    12

    540

    0

    535

    5

    Cơ khí - động lực

    2

     MĐ38

    Thực tập tốt nghiệp

    6

    270

    0

    265

    5

    Cơ khí - động lực

    3

     

    Thi tốt nghiệp

     

     

     

     

     

    Phòng QLĐT

    TỔNG CỘNG TOÀN KHÓA HỌC 

    89

    2505

    769

    1629

    107