Trình độ đào tạo: Cao đẳng Mã ngành, nghề: 6520312
|
TT |
Mã MH/ MĐ |
Tên MH/MĐ |
Số tín chỉ |
Thời gian học tập (giờ) |
|||
|
Tổng số |
Lý thuyết |
Thực hành |
Thi, kiểm tra |
||||
|
NĂM THỨ NHẤT (2024-2025) |
41 |
870 |
351 |
475 |
44 |
||
|
|
I. HỌC KỲ I |
24 |
510 |
209 |
273 |
28 |
|
|
1 |
MĐ11 |
Vẽ kỹ thuật |
3 |
60 |
30 |
28 |
2 |
|
2 |
MĐ08 |
Kỹ năng mềm |
1 |
30 |
0 |
29 |
1 |
|
3 |
MH07 |
Bảo vệ môi trường và sử dụng năng lượng hiệu quả |
2 |
30 |
18 |
10 |
2 |
|
4 |
MH01 |
Giáo dục chính trị |
5 |
75 |
41 |
29 |
5 |
|
5 |
MH04 |
Tiếng Anh |
4 |
120 |
42 |
72 |
6 |
|
6 |
MH05 |
Giáo dục thể chất |
2 |
60 |
5 |
51 |
4 |
|
7 |
MH02 |
Pháp luật |
2 |
30 |
18 |
10 |
2 |
|
8 |
MH06 |
Giáo dục quốc phòng và an ninh |
3 |
75 |
36 |
35 |
4 |
|
9 |
MH10 |
An toàn, vệ sinh lao động |
2 |
30 |
19 |
9 |
2 |
|
|
I. HỌC KỲ II |
17 |
360 |
142 |
202 |
16 |
|
|
1 |
MH03 |
Tin học |
3 |
75 |
15 |
58 |
2 |
|
2 |
MH09 |
Thủy lực |
2 |
30 |
25 |
3 |
2 |
|
3 |
MĐ12 |
Cơ khí cơ bản |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
4 |
MĐ13 |
Trắc địa |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
5 |
MH14 |
Địa chất công trình và địa chất thủy văn |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
6 |
MĐ15 |
Hóa nước và Vi sinh vật nước |
3 |
60 |
29 |
28 |
3 |
|
7 |
MĐ16 |
Tin học ứng dụng Autocad 2D |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
NĂM THỨ HAI (2025-2026) |
41 |
1050 |
269 |
740 |
41 |
||
|
|
I. HỌC KỲ I |
20 |
450 |
159 |
254 |
22 |
|
|
1 |
MĐ17 |
Máy bơm và các thiết bị cấp thoát nước |
4 |
90 |
28 |
58 |
4 |
|
2 |
MH18 |
Công trình thu - Trạm bơm |
2 |
30 |
15 |
13 |
2 |
|
3 |
MH19 |
Môn học/Mô đun lựa chọn |
3 |
45 |
37 |
5 |
3 |
|
3 |
MĐ20 |
Môn học/Mô đun lựa chọn |
2 |
60 |
14 |
41 |
5 |
|
4 |
MH21 |
Môn học/Mô đun lựa chọn |
3 |
45 |
42 |
0 |
3 |
|
5 |
MĐ22 |
Môn học/Mô đun lựa chọn |
3 |
90 |
8 |
79 |
3 |
|
6 |
MĐ23 |
Kỹ thuật điện trạm bơm |
3 |
90 |
19 |
67 |
4 |
|
|
I. HỌC KỲ II |
21 |
630 |
110 |
486 |
19 |
|
|
1 |
MĐ24 |
Thi công công trình cấp, thoát nước |
3 |
75 |
15 |
55 |
5 |
|
2 |
MH25 |
Dự toán |
2 |
30 |
25 |
3 |
2 |
|
3 |
MĐ26 |
Giám sát, điều khiển hệ thống cấp, thoát nước |
2 |
45 |
18 |
25 |
2 |
|
4 |
MĐ30 |
Môn học/Mô đun tự chọn |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
5 |
MĐ32 |
Môn học/Mô đun tự chọn |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
6 |
MĐ35 |
Môn học/Mô đun tự chọn |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
7 |
MĐ27 |
Thực tập doanh nghiệp 1 |
8 |
360 |
0 |
356 |
4 |
|
NĂM THỨ BA (2026-2027) |
6 |
270 |
0 |
266 |
4 |
||
|
|
I. HỌC KỲ I |
6 |
270 |
0 |
266 |
4 |
|
|
|
MĐ28 |
Thực tập doanh nghiệp 2 |
6 |
270 |
0 |
266 |
4 |
|
|
|
Thi tốt nghiệp |
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TOÀN KHÓA HỌC |
88 |
2190 |
620 |
1481 |
89 |
||