STT HỌ VÀ TÊN KỲ 1 KỲ 2 TBC Năm 1 XL Học năm 1
LT LĐ ĐỐ TN TH LĐ ĐỐ TN   LT LĐ Máy bơm TH LĐ Máy bơm Vẽ kỹ thuật Anh văn Chính trị Tin học ĐC Pháp luật BHLĐ Điện KT LT Nguội TH Nguội LT LĐ ĐÔ NN TH LĐ ĐÔ NN LT Vận hành TH Vận Hành
  Số trình   3 6 2 2 4   2 3   1 3 1 3 4 4 3 2    
1 Nguyễn Hoàng Anh 7.5 8.3 7.4 8.0 7.3   8.4 7.7   8.0 7.2 7.0 7.7 7.2 7.5 7.0 7.3   Kém
2 Vũ Thế Bình 5.7 6.0 7.4 8.0 6.6   6.1 5.0   7.6 1.1 6.4 7.0 6.6 7.8 3.8 6.9    
3 Lê Xuân Công                                      
4 Hoàng Ngọc Chinh 6.5 7.3 7.4 6.7 6.7   7.3 6.1   6.4 5.8 6.6 7.0 7.1 6.3 6.4 7.0   Kém
5 Cao Tiến Đức 7.2 8.1 7.4 8.0 7.1   8.0 7.0   7.0 5.8 6.6 7.0 6.8 7.1 6.4 6.7   Kém
6 Nguyễn Văn Hoà 7.2 7.5 7.4 8.0 7.5   8.0 6.7   8.6 7.0 7.0 7.7 7.2 7.8 7.2 7.8   Kém
7 Nguyễn Thái  Hoà 7.2 7.5 7.4 8.0 7.6   8.0 6.7   7.6 6.1 6.0 7.0 7.5 7.8 6.4 7.1   Kém
8 Vương Văn Kháng 6.2 8.3 6.4 6.0 7.3   6.7 6.7   7.0 3.6     6.6 6.3 6.0 6.2   Kém
9 Nguyễn Văn Lưu 7.0 7.7 7.4 8.0 7.4   7.5 7.0   8.0 6.9 7.0 7.0 7.4 7.2 7.0 7.5   Kém
10 Thiều Quang Nguyên 7.0 7.3 6.1 7.0 6.5   7.5 6.0   8.0 6.1 5.4 5.4 7.0 6.3 5.5 6.9   Kém
11 Vũ Văn Nhân 5.0 6.0 6.4 6.3 6.6   6.7 6.4   7.0 6.2 5.4 5.3 6.6   5.6 6.0   Kém
12 Phùng Văn Oai 6.6 7.3 7.7 8.3 6.9   8.0 6.0   7.4 7.2 6.6 7.0 6.6 6.5 6.9 8.0   Kém
13 Phan Hồng Thái 7.5 7.8 7.4 8.0 7.1   8.0 7.3   7.6 6.4 5.6 5.7 7.4 7.4 6.7 7.5   Kém
14 Phan Tiến  Thái 6.4 6.5 7.4 8.0 7.1   8.0 6.4   7.2 5.6 5.4 5.4 7.3 6.8 3.1 5.3   Kém
15 Nguyễn Kim Thắng                                     Kém
16 Phan Nhật Minh 7.0 8.0 7.4 7.3 7.6   7.5 7.4   7.0 6.2 7.0 7.4 6.6 6.8 6.8 8.0   Kém
17 Nguyễn Quang Trung 7.6 8.8 8.0 9.0 7.6   8.0 8.0   8.0 7.0 8.0 8.0 7.8 8.2 7.2 8.0   Kém
18 Nguyễn Đình Hiến 7.2 7.7 7.4 7.6 7.6   8.0 8.0   8.0 8.0 7.0 7.0 7.6 7.5 7.2 8.0   Kém
19 Điêu Chính Trung 5.0 6.0 7.0 6.3 7.5   5.5 7.7   4.8 5.0     6.6   5.3     Kém
20 Phạm Việt Đức 6.5 6.5 7.4 8.0 6.5   6.7 6.3   7.0 3.8 6.0 6.7 6.8 6.5 6.2 6.9   Kém
21 Nguyễn Thị Hiên 7.2 7.0 7.4 7.7 7.0   7.5 6.3   8.0 6.4 7.0 7.0 7.5 7.6 6.9 7.5   Kém
22 Lù Thị  Hiền 7.6 7.0 7.4 7.7 7.0   7.7 6.7   8.0 6.4 7.0 7.0 7.2 7.6 6.7 8.0   Kém
23 Vàng Văn Hoàn 6.4 6.5 7.4 8.3 7.6   6.8 7.0   7.6 6.2 6.4 7.0 7.2 7.2 6.4 6.5   Kém
24 Vũ Văn Lâm 6.4 6.8 7.4 9.0 6.6   7.5 6.0   8.0 7.0 7.6 8.0 6.5 7.6 5.9 5.8   Kém
25 Ngô Thị Nhung 6.2 6.3 7.4 6.7 7.3   7.5 7.4   8.0 6.2 6.0 6.0 7.4 7.0 6.4 7.2   Kém
26 Lê Thị Nguyệt Oanh 7.5 7.2 7.4 7.3 7.3   7.5 7.7   7.4 6.2 6.6 7.0 7.5 7.2 7.2 7.5   Kém
27 Nguyễn Thế Thắng 6.7 6.9 7.0 7.0 6.5   6.8 6.6   7.0 6.4 5.6 6.0 6.6 7.0 6.0 6.2   Kém
28 Nguyễn Bá Thịnh 7.3 8.4 7.6 8.6 6.7   7.8 5.3   7.6 6.2 7.0 8.0 7.0 8.0 6.4 7.1   Kém
29 Lê Thị Thành 7.6 8.3 7.4 8.3 7.5   7.5 6.4   8.6 7.1 7.0 7.4 7.8 7.4 7.0 8.0   Kém
30 Nguyễn Hùng Quân 6.4 6.0 6.0 6.0 6.8   7.7 6.4   2.4 6.1 5.4 5.4 6.6 7.5 3.1 5.9   Kém
31 Trần Văn Đoán 6.4 6.0 6.0 6.0 6.6         2.0